- Hiệu suất nhiệt độ cao và thấp tốt, có thể sử dụng trong phạm vi nhiệt độ rộng
- Độ ổn định cơ học và độ ổn định keo tốt, không dễ bị loãng và tách dầu trong quá trình sử dụng
- Độ ổn định oxy hóa tốt, không dễ bị hư hỏng sau thời gian sử dụng lâu dài
- Có tuổi thọ cao
Phạm vi ứng dụng:
- Bôi trơn thanh dẫn hướng, thanh trượt, vít, trục và thanh ống lót kim loại và nhựa cho sàn nâng
- Bôi trơn nhiều bộ phận giảm tốc động cơ cỡ nhỏ và vừa, các bộ phận trượt chính xác và bánh răng động cơ siêu nhỏ
- Bôi trơn giữa các kim loại khác, kim loại và nhựa, và nhựa và nhựa
- Phạm vi nhiệt độ sử dụng: -50 ℃ đến + 120 ℃
Typical data:
Số liệu tiêu chuẩn:
|
Project Hạng mục |
Typical data Số liệu |
Test method Phương pháp thử |
|
Surface (Bề mặt) |
Beige uniform ointment Mỡ đồng nhất màu be |
Visual inspection |
|
Base oil (Dầu gốc) |
Ester |
Infra-red Hồng ngoại |
|
Thickener (Chất làm đặc) |
Lithium soap Xà phong lithium |
Infra-red Hồng ngoại |
|
Density(20℃),g/cm3 (Mật độ) |
0.950 |
GB/T 1884 |
|
Cone penetration, 1/10mm (Độ xuyên côn) |
280 |
GB/T 269 |
|
Drip point,℃ (Điểm nhỏ giọt) |
185 |
GB/T 3498 |
|
Steel mesh oil separation(100℃,24h),% (Tách dầu) |
1.30 |
SH/T 0324 |
|
Copper corrosion (100℃,24h) (Độ ăn mòn) |
合格 Đat |
SH/T 0331 |
|
Evaporation loss(99℃,22h),% (Độ bay hơi) |
0.36 |
GB/T 7325 |
Packaging:15 kg/drum
Đóng gói: 15kg/thùng



