Tính năng hiệu suất:
- Hiệu suất bôi trơn tốt, có thể bảo vệ bôi trơn tốt cho các thiết bị cơ khí
- Hiệu suất nhiệt độ cao và thấp tuyệt vời, có thể được sử dụng trong phạm vi nhiệt độ rộng
- Hiệu quả chống oxy hóa tốt, sử dụng lâu dài không dễ bị hư hỏng
- Khả năng chống nước và chống ăn mòn tuyệt vời, mang lại khả năng bảo vệ bôi trơn bền bỉ, ổn định ngay cả trong môi trường vận hành ẩm ướt
- Có tuổi thọ bôi trơn rất dài, kéo dài đáng kể thời gian bảo trì, tiết kiệm chi phí bảo trì
Số liệu chi tiết:
|
Project Hạng mục |
Typical data Số liệu |
Test method Phương pháp thử |
|
Surface (Bề mặt) |
Light Brown (Nâu nhạt) |
Visualization Hình dung |
|
Base oil ( Dầu gốc) |
Food grade PAO Cấp thực phẩm PAO |
Infrared Hồng ngoại |
|
Motor viscosity of the base oil (40℃), mm2/s Độ nhớt động cơ dàu gốc |
400 |
GB/T 265 |
|
Gelatinizer (Chất làm keo ) |
Composite aluminum Nhôm tổng hợp |
Infrared Hồng ngoại |
|
Density (20℃), g/cm3 (Mật độ) |
0.960 |
GB/T 1884 |
|
Working cone entry degree, 0.1mm (Mức đọ đầu vào hình nón làm việc) |
285 |
GB/T 269 |
|
dropping point,℃ (Điểm nhỏ giọt) |
275 |
GB/T 3498 |
|
Corrosion (T3 copper, 100℃, 3h) ( Độ ăn mòn ) |
Qualified Đạt |
SH/T 0331 |
|
Evaporation degree (120℃, 1h),% (Mức ddoj bay hơi) |
0.68 |
SH/T 0337 |
|
Oil separation of steel mesh (100℃, 24h) ( Tách dầu) |
≤4.0 |
SH/T 0324 |
|
Sintering load PD, N (Tải thiêu kết ) |
2452 |
SH/T 0202 |
|
Use of the temperature range, the ℃ ( Sử dụng khoảng nhiệt) |
-35~+180 |
—— |
Packaging: 15kg/barrel
Đóng gói: 15kg/thùng



