Đặc điểm hiệu suất:
- Hiệu suất bôi trơn tốt có thể cung cấp khả năng bảo vệ bôi trơn tốt cho thiết bị cơ khí
- Hiệu suất nhiệt độ cao và thấp tuyệt vời, có thể sử dụng trong phạm vi nhiệt độ rộng
- Hiệu suất chống oxy hóa tốt, không dễ bị suy giảm sau thời gian sử dụng lâu dài
- Khả năng chống nước và chống ăn mòn tuyệt vời, cung cấp khả năng bảo vệ bôi trơn lâu dài và ổn định ngay cả trong môi trường vận hành ẩm ướt
- Có tuổi thọ bôi trơn dài, kéo dài đáng kể thời gian bảo dưỡng và tiết kiệm chi phí bảo dưỡng
Số liệu chi tiết:
|
Project Hạng mục |
Typical data Số liệu |
Test method Phương pháp thử |
|
Surface (Bề mặt) |
White (trắng) |
Visual inspection |
|
Base oil (Dầu gốc) |
Food gradePAO Cấp thực phẩm PAO |
Infra-red Hồng ngoại |
|
Thickener ( Chất làm đặc) |
Composite aluminum Nhôm tổng hợp |
Infra-red Hồng ngoại |
|
Worked Cone Penetration ,0.1mm (Sự thâm nhập của hình nón đa hoạt động) |
285 |
GB/T 269 |
|
Drip point,℃ ( Điểm nhỏ giọt) |
279 |
GB/T 3498 |
|
Corrosion(T3Copper,100℃,3h)(Độ ăn mòn ) |
Qualified Đạt |
SH/T 0331 |
|
Degree of evaporation(120℃,1h),% (Mức độ bay hơi) |
0.65 |
SH/T 0337 |
|
Temperature range for use,℃ Phạm vi nhiệt độ |
-40~+180 |
—— |



