F830-Mỡ bôi trơn perfluoropolyether nhiệt độ cao F830-M sử dụng dầu gốc perfluoropolyether làm dày bằng bột polytetrafluoroethylene nhập khẩu. Đây là loại mỡ bôi trơn với các tính năng tổng hợp về chịu nhiệt độ cao rất tốt và tuổi thọ cao
产品特点 Đặc điểm sản phẩm :
- 极佳的高温性,高温热稳定性和氧化安定性优异
Khả năng chịu nhiệt độ cao rất tốt , ổn định nhiệt độ cao và ổn định oxy hóa tuyệt vời
- 优良的高低温性,可在宽温范围内使用
Khả năng chịu nhiệt độ cao và thấp rất tốt ,có thể sử dụng ở phạm vi nhiệt độ rộng
- 优秀的化学安定性,抗强酸强碱和有机溶剂、抗辐射、抗纯氧气
Độ ổn định hóa học tuyệt vời, khả năng chống axit mạnh, kiềm, dung môi hữu cơ, chống bức xạ và chống oxy nguyên chất
- 极佳的抗磨性和润滑性,摩擦系数低
Chống mài mòn và bôi trơn rất tốt , hệ số ma sát thấp
- 与塑料、橡胶等非金属和金属材料均有良好的相容性
Tương thích tốt với các vật liệu phi kim loại và kim loại như nhựa và cao su
- 很长的使用寿命
Tuổi thọ sử dụng rất dài
应用范围 Phạm vi ứng dụng:
- 适用于纺织印染、石化、汽车、瓦楞机辊轴、冶金等长期在高温下工作机械设备的润滑
Thích hợp để bôi trơn các máy móc, thiết bị làm việc ở nhiệt độ cao trong thời gian dài như in và nhuộm dệt, hóa thạch, ô tô, con lăn máy gấp nếp và luyện kim.
- 适用于在强腐蚀介质、有机溶剂、强氧化介质、核辐射等极端苛刻场合下工作的机械设备的润滑与防护
Thích hợp bôi trơn và bảo vệ các thiết bị cơ khí làm việc trong môi trường cực kỳ khắc nghiệt như môi trường ăn mòn mạnh, dung môi hữu cơ, môi trường oxy hóa mạnh, bức xạ hạt nhân, v.v.
- 使用温度范围:–30~280℃
Phạm vi nhiệt độ sử dụng :–30~280℃
典型数据 Số liệu tiêu chuẩn :
|
分析项目 Hạng mục |
典型数据 Số liệu tiêu chuẩn |
测试方法 Phương pháp kiểm tra |
|
外观 Ngoại quan |
白色均匀油膏 Mỡ đòng nhất màu trắng |
目测 kiểm tra bằng mắt |
|
工作锥入度,0.1mm Độ xuyên hình nón 0.1mm |
270 |
GB/T 269 |
|
蒸发损失(204℃,22h),% Thất thoát bay hơi (204℃,22h),% |
<1.0 |
GB/T 7325 |
|
密度(20℃),g/cm3 mật độ (20℃),g/cm3 |
1.95 |
GB/T 1884 |
|
腐蚀(T2铜,100℃,24h) Ăn mòn (T2 đồng,100℃,24h)
|
合格 Đạt |
GB/T 7326 |
|
烧结负荷PD,N Tải thiêu kết PD,N |
4900 |
SH/T 0202 |
包装: 1KG/罐
Đóng gói : 1kg/ lọ





