Đặc điểm hiệu suất:
- Hiệu suất bôi trơn tốt có thể cung cấp khả năng bảo vệ bôi trơn tốt cho thiết bị cơ khí
- Hiệu suất nhiệt độ cao và thấp tuyệt vời, có thể sử dụng trong phạm vi nhiệt độ rộng
- Hiệu suất chống oxy hóa tốt, không dễ bị suy giảm sau thời gian sử dụng lâu dài
- Khả năng chống nước và chống ăn mòn tuyệt vời, cung cấp khả năng bảo vệ bôi trơn lâu dài và ổn định ngay cả trong môi trường vận hành ẩm ướt
- Có tuổi thọ bôi trơn dài, kéo dài đáng kể thời gian bảo dưỡng và tiết kiệm chi phí bảo dưỡng
Số liệu chi tiết:
|
Project Hạng mục |
Typical data Số liệu |
Test method Phương pháp thử |
|
Surface (Bề ngoài) |
White ( Trắng) |
Visual inspection (Trực quan)
|
|
Base oil (Dầu gốc) |
Food grade white oil (Dầu cấp thực phẩm) |
Infra-red Hồng ngoại |
|
Thickener (Chất làm đặc) |
Composite aluminum (Nhôm tổng hợp) |
Infra-red Hồng ngoại |
|
Worked Cone Penetration ,0.1mm (Độ xuyên thấu hình nón làm việc) |
0.850 |
GB/T 1884 |
|
Drip point,℃ ( Điểm nhỏ giọt) |
415 |
GB/T 269 |
|
Corrosion(T3Copper,100℃,3h)( Độ ăn mòn) |
≥200 |
GB/T 3498 |
|
Degree of evaporation(120℃,1h),% (Độ bay hơi) |
合格 Đạt |
SH/T 0331 |
|
Temperature range for use,℃ (Phạm vi nhiệt độ) |
-40~+180 |
SH/T 0337 |
|
Surface (Bề ngoài) |
0,70 |
—— |



